Đến nội dung chính

互相关心

Âm Hán Việt: hỗ tướng quan tâm

互相关心 nghĩa là quan tâm lẫn, cho nhau, quan tâm lẫn nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quan tâm lẫn
  • cho nhau
  • quan tâm lẫn nhau

Chiết tự 互相关心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 互hỗ — lẫn nhau
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 关quan — Quan
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

互相关心 nghĩa là gì?

互相关心 dịch sang tiếng Việt là quan tâm lẫn, cho nhau, quan tâm lẫn nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 互相关心 đọc thế nào?

互相关心 đọc theo âm Hán Việt là hỗ tướng quan tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 互相关心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 互 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.