Đến nội dung chính

二十四史

Âm Hán Việt: nhị thập tứ sử

二十四史 nghĩa là nhị thập tứ sử, Chính sử, hai mươi bốn bộ sử của Trung Quốc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhị thập tứ sử
  • Chính sử
  • hai mươi bốn bộ sử của Trung Quốc

Chiết tự 二十四史: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 二nhị — Nhị
  • 十thập — mười, thập
  • 四tứ — bốn
  • 史sử — Sử

Câu hỏi thường gặp

二十四史 nghĩa là gì?

二十四史 dịch sang tiếng Việt là nhị thập tứ sử, Chính sử, hai mươi bốn bộ sử của Trung Quốc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 二十四史 đọc thế nào?

二十四史 đọc theo âm Hán Việt là nhị thập tứ sử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 二十四史

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 二 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.