Đến nội dung chính

乾月心法

Âm Hán Việt: càn nguyệt tâm pháp

乾月心法 nghĩa là Càn Nguyệt tâm pháp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Càn Nguyệt tâm pháp

Chiết tự 乾月心法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乾càn — càn
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 心tâm — tâm
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

乾月心法 nghĩa là gì?

乾月心法 dịch sang tiếng Việt là Càn Nguyệt tâm pháp.

Âm Hán Việt của 乾月心法 đọc thế nào?

乾月心法 đọc theo âm Hán Việt là càn nguyệt tâm pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乾月心法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.