Đến nội dung chính

书桌前

Âm Hán Việt: thư trác tiền

书桌前 nghĩa là trước bàn sách, trước bàn viết, trước bàn đọc sách.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trước bàn sách
  • trước bàn viết
  • trước bàn đọc sách

Chiết tự 书桌前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 书thư — sách, thư
  • 桌trác — bàn, trác
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

书桌前 nghĩa là gì?

书桌前 dịch sang tiếng Việt là trước bàn sách, trước bàn viết, trước bàn đọc sách. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 书桌前 đọc thế nào?

书桌前 đọc theo âm Hán Việt là thư trác tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 书桌前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 书 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.