Đến nội dung chính

乞哀告怜

Âm Hán Việt: khất ai cáo liên

乞哀告怜 nghĩa là cầu xin tình thương, cầu xin người khác thương xót và giúp đỡ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cầu xin tình thương
  • cầu xin người khác thương xót và giúp đỡ

Chiết tự 乞哀告怜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乞khất — xin
  • 哀ai — buồn bã
  • 告cáo — báo, cáo
  • 怜liên — thương, thương xót

Câu hỏi thường gặp

乞哀告怜 nghĩa là gì?

乞哀告怜 dịch sang tiếng Việt là cầu xin tình thương, cầu xin người khác thương xót và giúp đỡ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 乞哀告怜 đọc thế nào?

乞哀告怜 đọc theo âm Hán Việt là khất ai cáo liên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乞哀告怜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.