Đến nội dung chính

乙炔

Âm Hán Việt: ất khuyết

乙炔 nghĩa là a-xê-ti-len, acetylene.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • a-xê-ti-len
  • acetylene

Chiết tự 乙炔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乙ất — Ất
  • 炔khuyết — khuyết

Câu hỏi thường gặp

乙炔 nghĩa là gì?

乙炔 dịch sang tiếng Việt là a-xê-ti-len, acetylene. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 乙炔 đọc thế nào?

乙炔 đọc theo âm Hán Việt là ất khuyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乙炔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.