乖违
Âm Hán Việt: quai vi
乖违 nghĩa là thất thường, rối loạn, làm trái, trái lại, ly biệt…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thất thường
- rối loạn
- làm trái
- trái lại
- ly biệt
- phân ly
- chia tay
Chiết tự 乖违: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
乖违 nghĩa là gì?
乖违 dịch sang tiếng Việt là thất thường, rối loạn, làm trái, trái lại, ly biệt, phân ly, chia tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 乖违 đọc thế nào?
乖违 đọc theo âm Hán Việt là quai vi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 乖违
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 乖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.