Đến nội dung chính

乏锻炼

Âm Hán Việt: phạp đoán luyện

乏锻炼 nghĩa là thiếu rèn luyện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiếu rèn luyện

Chiết tự 乏锻炼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 乏phạp — thiếu, phạp
  • 锻đoán — rèn
  • 炼luyện — luyện

Câu hỏi thường gặp

乏锻炼 nghĩa là gì?

乏锻炼 dịch sang tiếng Việt là thiếu rèn luyện.

Âm Hán Việt của 乏锻炼 đọc thế nào?

乏锻炼 đọc theo âm Hán Việt là phạp đoán luyện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 乏锻炼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 乏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.