Đến nội dung chính

么说明的

Âm Hán Việt: yêu thuyết minh đích

么说明的 nghĩa là thuyết minh như vậy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuyết minh như vậy

Chiết tự 么说明的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 么yêu — sao
  • 说thuyết — nói, thuyết
  • 明minh — Minh
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

么说明的 nghĩa là gì?

么说明的 dịch sang tiếng Việt là thuyết minh như vậy.

Âm Hán Việt của 么说明的 đọc thế nào?

么说明的 đọc theo âm Hán Việt là yêu thuyết minh đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 么说明的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 么 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.