Đến nội dung chính

主心骨

Âm Hán Việt: chủ tâm cốt

主心骨 nghĩa là người tâm phúc, người đáng tin cậy, tâm phúc, chủ kiến, chủ định.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người tâm phúc
  • người đáng tin cậy
  • tâm phúc
  • chủ kiến
  • chủ định

Chiết tự 主心骨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 主chủ — chủ
  • 心tâm — tâm
  • 骨cốt — cốt

Câu hỏi thường gặp

主心骨 nghĩa là gì?

主心骨 dịch sang tiếng Việt là người tâm phúc, người đáng tin cậy, tâm phúc, chủ kiến, chủ định. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 主心骨 đọc thế nào?

主心骨 đọc theo âm Hán Việt là chủ tâm cốt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 主心骨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 主 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.