Đến nội dung chính

中山狼

Âm Hán Việt: trung sơn lang

中山狼 nghĩa là người lấy oán trả ơn, vong ân bội nghĩa, bạc tình bạc nghĩa, kẻ vô lương tâm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người lấy oán trả ơn
  • vong ân bội nghĩa
  • bạc tình bạc nghĩa
  • kẻ vô lương tâm

Chiết tự 中山狼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 中trung — trung
  • 山sơn — núi, sơn
  • 狼lang — Sói, sói lang

Câu hỏi thường gặp

中山狼 nghĩa là gì?

中山狼 dịch sang tiếng Việt là người lấy oán trả ơn, vong ân bội nghĩa, bạc tình bạc nghĩa, kẻ vô lương tâm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 中山狼 đọc thế nào?

中山狼 đọc theo âm Hán Việt là trung sơn lang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 中山狼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 中 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.