Đến nội dung chính

並駕齊驅

Âm Hán Việt: tịnh giá tề khu

並駕齊驅 nghĩa là chạy song song với.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạy song song với

Chiết tự 並駕齊驅: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 並tịnh — tịnh, cũng
  • 駕giá — giá
  • 齊tề — tề
  • 驅khu — chạy, đuổi

Câu hỏi thường gặp

並駕齊驅 nghĩa là gì?

並駕齊驅 dịch sang tiếng Việt là chạy song song với.

Âm Hán Việt của 並駕齊驅 đọc thế nào?

並駕齊驅 đọc theo âm Hán Việt là tịnh giá tề khu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 並駕齊驅

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 並 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.