Đến nội dung chính

丢三落四

Âm Hán Việt: đâu tam lạc tứ

丢三落四 nghĩa là vứt bừa bãi, vung vãi, hay quên, quên trước quên sau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vứt bừa bãi
  • vung vãi
  • hay quên
  • quên trước quên sau

Chiết tự 丢三落四: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 丢đâu — ném
  • 三tam — ba, tam
  • 落lạc — rơi
  • 四tứ — bốn

Câu hỏi thường gặp

丢三落四 nghĩa là gì?

丢三落四 dịch sang tiếng Việt là vứt bừa bãi, vung vãi, hay quên, quên trước quên sau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 丢三落四 đọc thế nào?

丢三落四 đọc theo âm Hán Việt là đâu tam lạc tứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 丢三落四

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 丢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.