丝丝
丝丝 nghĩa là nhè nhẹ, tí ti, tia nhè nhẹ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nhè nhẹ
- tí ti
- tia nhè nhẹ
- nhè nhẹ
Câu hỏi thường gặp
丝丝 nghĩa là gì?
丝丝 dịch sang tiếng Việt là nhè nhẹ, tí ti, tia nhè nhẹ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 丝丝
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 丝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 丝毫不弱于không kém gì...chút nào
- 丝毫不逊色không kém cỏi chút nào
- 丝织品hàng dệt tơ
- 丝一不挂không mảnh vải che thân
- 丝丝入扣nhịp nhàng ăn khớp
- 丝毫不占上风không chiếm thượng phong chút nào
- 丝毫不感兴趣không cảm giác hứng thú chút nào
- 丝毫不在乎không có chút nào thèm quan tâm
- 丝毫不比你弱so với ngươi không kém chút nào
- 丝毫不见伤痕không thấy thương tổn chút nào
- 丝毫紧张慌乱khẩn trương hoảng hốt chút nào
- 丝毫不敢松懈không dám buông lỏng chút nào
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.