Đến nội dung chính

丙级六班了

Âm Hán Việt: bính cấp lục ban liễu

丙级六班了 nghĩa là bính cấp lục ban.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bính cấp lục ban

Chiết tự 丙级六班了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 丙bính — Bính
  • 级cấp — cấp
  • 六lục — sáu, lục
  • 班ban — lớp
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

丙级六班了 nghĩa là gì?

丙级六班了 dịch sang tiếng Việt là bính cấp lục ban.

Âm Hán Việt của 丙级六班了 đọc thế nào?

丙级六班了 đọc theo âm Hán Việt là bính cấp lục ban liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 丙级六班了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 丙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.