Đến nội dung chính

丑事外扬

Âm Hán Việt: xú sự ngoại dương

丑事外扬 nghĩa là bêu xấu, bêu ríu, chuyện xấu nói ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bêu xấu
  • bêu ríu
  • chuyện xấu nói ra

Chiết tự 丑事外扬: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 丑xú — sửu
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 扬dương — dương

Câu hỏi thường gặp

丑事外扬 nghĩa là gì?

丑事外扬 dịch sang tiếng Việt là bêu xấu, bêu ríu, chuyện xấu nói ra. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 丑事外扬 đọc thế nào?

丑事外扬 đọc theo âm Hán Việt là xú sự ngoại dương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 丑事外扬

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 丑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.