Đến nội dung chính

下马威

Âm Hán Việt: hạ mã uy

下马威 nghĩa là ra oai phủ đầu, tác oai tác phúc, cho biết tay, áp đảo tinh thần, hạ mã uy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ra oai phủ đầu
  • tác oai tác phúc
  • cho biết tay
  • áp đảo tinh thần
  • hạ mã uy

Chiết tự 下马威: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

Câu hỏi thường gặp

下马威 nghĩa là gì?

下马威 dịch sang tiếng Việt là ra oai phủ đầu, tác oai tác phúc, cho biết tay, áp đảo tinh thần, hạ mã uy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 下马威 đọc thế nào?

下马威 đọc theo âm Hán Việt là hạ mã uy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 下马威

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 下 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.