下药
Âm Hán Việt: hạ dược
下药 nghĩa là hạ dược, kê đơn, cho thuốc, cho thuốc độc, bỏ thuốc độc…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- hạ dược
- kê đơn
- cho thuốc
- cho thuốc độc
- bỏ thuốc độc
- hạ độc
- bỏ thuốc
Chiết tự 下药: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
下药 nghĩa là gì?
下药 dịch sang tiếng Việt là hạ dược, kê đơn, cho thuốc, cho thuốc độc, bỏ thuốc độc, hạ độc, bỏ thuốc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 下药 đọc thế nào?
下药 đọc theo âm Hán Việt là hạ dược. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 下药
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 下 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 下放trao quyền cho cấp dưới(phóng về nông thôn)[hạ phóng]
- 下不为例lần sau không thể chiếu theo lệ này nữa
- 下情tình hình bên dưới
- 下水道cống ngầm
- 下水xuống nước
- 下手ra tay
- 下自成蹊trung thực là có thể tranh thủ được tình cảm của người khác
- 下行chuyến về
- 下装cởi bỏ trang phục khi diễn xong
- 下马xuống ngựa
- 下定đặt lễ đính hôn
- 下操ra thao trường
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.